Hình nền cho headbanging
BeDict Logo

headbanging

/ˈhɛdˌbæŋɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lắc đầu, quẩy đầu.

Ví dụ :

Trong buổi hòa nhạc heavy metal, đám đông lắc đầu nhiệt tình theo tiếng nhạc lớn.
noun

Ví dụ :

Buổi hòa nhạc tràn đầy năng lượng, với người hâm mộ nhiệt tình lắc đầu theo điệu nhạc heavy metal.