Hình nền cho heralding
BeDict Logo

heralding

/ˈhɛrəldɪŋ/ /ˈhɛrəldɪn/

Định nghĩa

verb

Báo hiệu, loan báo, báo trước.

Ví dụ :

Hoa thủy tiên báo hiệu mùa xuân đến.