BeDict Logo

daffodils

/ˈdæfədɪlz/
Hình ảnh minh họa cho daffodils: Hoa thủy tiên vàng.
 - Image 1
daffodils: Hoa thủy tiên vàng.
 - Thumbnail 1
daffodils: Hoa thủy tiên vàng.
 - Thumbnail 2
noun

Mùa thu năm ngoái, mẹ tôi trồng hoa thủy tiên vàng trong vườn, và đến mùa xuân này chúng đang nở rộ vàng ươm.