

hydrophones
Định nghĩa
Từ liên quan
scientists noun
/ˈsaɪəntɪsts/
Nhà khoa học, các nhà khoa học.
"Scientists study plants to understand how they grow. "
Các nhà khoa học nghiên cứu thực vật để hiểu cách chúng phát triển.
electrical noun
/ɪˈlɛktɹɪkəl/
Kỹ sư điện.
"My brother is a talented electrical. "
Anh trai tôi là một kỹ sư điện tài năng.
transducer noun
/trænsˈduːsər/ /trænzˈduːsər/
Bộ chuyển đổi, đầu dò.
Microphone là một bộ chuyển đổi, nó biến đổi sóng âm thanh thành tín hiệu điện để chúng ta có thể thu âm giọng nói.