verb🔗ShareChớp mắt, nháy mắt. To close and reopen both eyes quickly."The loser in the staring game is the person who blinks first."Người thua trong trò chơi nhìn chằm chằm là người chớp mắt đầu tiên.physiologyactionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhấp nháy, chớp tắt. To flash on and off at regular intervals."The blinking text on the screen was distracting."Chữ nhấp nháy trên màn hình gây mất tập trung quá.technologyelectronicssignalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNháy mắt. To perform the smallest action that could solicit a response."Hoping for a raise, he was blinking at his boss, trying to get a signal of approval. "Hy vọng được tăng lương, anh ta cứ nháy mắt với sếp, cố gắng nhận được một tín hiệu đồng ý nhỏ nhất.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLảng tránh, né tránh, trốn tránh. To shut out of sight; to evade; to shirk."to blink the question"Lảng tránh câu hỏi.attitudecharacteractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLừa, đánh lừa, bịp bợm. To trick; to deceive."The salesman was blinking us by claiming the car was brand new, even though it had clearly been used. "Người bán hàng đang bịp bợm chúng tôi bằng cách nói chiếc xe còn mới toanh, mặc dù rõ ràng nó đã qua sử dụng rồi.characteractionmindcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBị chua, hơi chua. To turn slightly sour, or blinky, as beer, milk, etc."The milk was left out too long and started blinking. "Sữa để bên ngoài lâu quá nên bắt đầu hơi chua rồi.fooddrinkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDịch chuyển tức thời, biến mất, hiện ra. To teleport, mostly for short distances.""The rogue kept blinking behind the soldiers, reappearing just a few feet away each time to avoid their attacks." "Tên du côn kia cứ liên tục dịch chuyển tức thời ra sau lưng bọn lính, mỗi lần biến mất rồi hiện lại chỉ cách đó vài bước để tránh né đòn tấn công của chúng.technologycomputinggameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNháy mắt, sự nhấp nháy. The act of something that blinks."the steady blinkings of lights on the console"Những ánh đèn trên bảng điều khiển nhấp nháy đều đặn.physiologyactionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNhấp nháy, chớp nháy. That blinks."a blinking light"Một ánh đèn nhấp nháy.physiologyappearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐẫm máu. Bloody"The blinking fight left him with a cut lip and a bruised eye. "Cuộc ẩu đả đẫm máu khiến anh ta bị rách môi và bầm mắt.exclamationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc