Hình nền cho breaching
BeDict Logo

breaching

/ˈbɹiːtʃɪŋ/

Định nghĩa

verb

Xâm phạm, phá vỡ, vi phạm.

Ví dụ :

Họ đã phá được bức tường ngoài, nhưng chưa phá được bức tường chính.