adjective




ichthyic
/ɪkˈθɪɪk/Từ vựng liên quan

museum/mjuːˈziːəm/ /mjuˈzi.əm/
Viện bảo tàng, bảo tàng.

showcased/ˈʃoʊkeɪst/ /ˈʃoʊˌkeɪst/
Trưng bày, giới thiệu, thể hiện.

fossils/ˈfɒsɪlz/ /ˈfɑːsəlz/
Hóa thạch, cổ vật.

pertaining/pəˈteɪnɪŋ/ /pɚˈteɪnɪŋ/
Thuộc về, liên quan đến.

piscine/ˈpɪsaɪn/ /ˈpaɪsin/ /piːˈsiːn/
Thuộc về cá, có đặc tính của cá.

scales/skeɪlz/
Thang, bậc thang.

revealing/ɹəˈviːlɪŋ/
Bộc lộ, tiết lộ, phơi bày.

creatures/ˈkɹiːt͡ʃəz/ /ˈkɹit͡ʃɚz/
Sinh vật, loài vật, chúng sinh.

ancient/ˈeɪn.ʃənt/
Tiền nhân, người xưa.

perfectly/ˈpɜːfɪktli/ /ˈpɝfɪktli/
Hoàn hảo, một cách hoàn hảo, tuyệt vời.

preserved/pɹəˈzɜːvd/ /pɹəˈzɝvd/
Bảo tồn, gìn giữ, bảo vệ.

exhibit/ɛɡ-/
Vật trưng bày, cuộc triển lãm.
