noun🔗ShareSự thờ hình tượng, sự sùng bái thần tượng. The worship of idols."The student's intense focus on their new phone bordered on idolatry; they barely spoke to anyone else. "Sự tập trung cao độ của sinh viên đó vào chiếc điện thoại mới của họ gần như là sự sùng bái thần tượng; họ hầu như không nói chuyện với ai khác.religiontheologymythologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSùng bái, tôn thờ quá mức, sùng bái thần tượng. The excessive admiration of somebody or something."The young fans' idolatry of the pop star was evident in their obsessive collecting of every piece of merchandise. "Sự sùng bái thần tượng thái quá của đám fan trẻ tuổi dành cho ngôi sao nhạc pop thể hiện rõ qua việc họ cuồng nhiệt sưu tầm mọi món hàng liên quan đến người đó.religionphilosophytheologyculturesocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc