noun🔗ShareNài nỉ, sự van xin, sự khẩn khoản. A constant and insistent demanding."The child's importunity for a new toy finally wore down his parents, and they reluctantly agreed to buy it. "Sự nài nỉ đòi mua đồ chơi mới của đứa trẻ cuối cùng cũng khiến bố mẹ mệt mỏi và đành miễn cưỡng đồng ý mua cho nó.demandattitudeactioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự lỡ thời, sự trái mùa, sự không thích hợp. An inappropriate or unsuitable time; unseasonableness."Her request for a raise was met with disapproval due to the importunity of bringing it up during company-wide layoffs. "Việc cô ấy xin tăng lương đã bị phản đối vì thời điểm đưa ra yêu cầu này quá không thích hợp, khi công ty đang trong giai đoạn cắt giảm nhân sự hàng loạt.attitudeactioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc