noun🔗ShareBất tiện, sự bất tiện. An inconsistency, an incongruity."The inconvenient in the schedule was that the meeting room was double-booked, forcing us to find another space. "Sự bất tiện trong lịch trình là phòng họp đã bị đặt trùng giờ, buộc chúng ta phải tìm một chỗ khác.situationconditionqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự bất tiện, điều bất tiện. An inconvenient circumstance or situation; an inconvenience."The late bus was a major inconvenience for her school commute. "Việc xe buýt trễ chuyến là một sự bất tiện lớn cho việc đi học của cô ấy.situationconditionthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBất tiện, phiền phức. Not convenient"Having the meeting at 8:00 AM is inconvenient for me because I have to drop my kids off at school. "Việc tổ chức cuộc họp lúc 8 giờ sáng thì bất tiện cho tôi vì tôi phải đưa con đi học.situationconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc