

inelegant
Định nghĩa
Từ liên quan
refinement noun
/ɹəˈfaɪnmənt/
Sự tinh chế, sự tinh lọc, sự cải tiến.
disorganized verb
/dɪsˈɔːɡənaɪzd/
Làm mất tổ chức, gây hỗn loạn.
presentation noun
/ˌpɹizənˈteɪʃən/
Bài thuyết trình, buổi trình bày.
elegant adjective
/ˈɛl.ə.ɡənt/
Thanh lịch, trang nhã, tao nhã.
"The teacher's presentation was elegant, showcasing her deep understanding of the subject. "
Bài thuyết trình của cô giáo rất trang nhã, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của cô về môn học.