Hình nền cho refinement
BeDict Logo

refinement

/ɹəˈfaɪnmənt/

Định nghĩa

noun

Sự tinh chế, sự tinh lọc, sự cải tiến.

Ví dụ :

Sự tinh chế tỉ mỉ vàng của người thợ kim hoàn đã loại bỏ mọi dấu vết tạp chất, tạo ra một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp, sáng bóng.