BeDict Logo

traces

/ˈtɹeɪsɪz/
Hình ảnh minh họa cho traces: Dây kéo.
noun

Người nông dân cẩn thận điều chỉnh dây kéo nối bộ yên cương của con ngựa với cái cày, đảm bảo chúng chắc chắn trước khi bắt đầu công việc.

Hình ảnh minh họa cho traces: Vết tích, dấu vết.
noun

Người thợ làm đàn organ cẩn thận điều chỉnh những thanh truyền động nối trục quay với thanh trượt âm sắc, đảm bảo mỗi nốt nhạc đều có âm sắc chuẩn xác.

Hình ảnh minh họa cho traces: Dấu vết, sơ đồ mặt bằng.
noun

Dấu vết, sơ đồ mặt bằng.

Các nhà khảo cổ học cẩn thận nghiên cứu dấu vết/sơ đồ mặt bằng của pháo đài La Mã cổ đại, qua đó tái hiện lại hình dạng chữ nhật ban đầu và các bức tường phòng thủ của nó.

Hình ảnh minh họa cho traces: Vết, dấu vết.
noun

Sau khi tính toán cẩn thận giao tuyến giữa mái nhà dốc và các bức tường thẳng đứng trên bản vẽ của kiến trúc sư, chúng ta có thể thấy những đường giao tạo thành một đường chính xác, thể hiện vị trí mái nhà sẽ tiếp giáp với mặt tiền của tòa nhà.

Hình ảnh minh họa cho traces: Dấu vết ngữ pháp, thành phần rỗng.
noun

Trong câu "Cuốn sách đã được đọc bởi John", phân tích ngữ pháp cho thấy có những dấu vết ngữ pháp (hay thành phần rỗng) cho thấy vị trí ban đầu của "cuốn sách" trước khi nó được chuyển đến vị trí hiện tại.