Hình nền cho inquired
BeDict Logo

inquired

/ɪnˈkwaɪəd/ /ɪnˈkwaɪɹd/

Định nghĩa

verb

Hỏi, thắc mắc, tra hỏi.

Ví dụ :

Bạn sinh viên hỏi về hạn chót nộp bài tập.