

intermedia
Định nghĩa
Từ liên quan
interdisciplinary adjective
/ˌɪntərˈdɪsəplɪneri/ /ˌɪnərˈdɪsəplɪneri/
Liên ngành, đa ngành.
Tạp chí này mang tính liên ngành: nó có các bài viết về mọi thứ, từ sinh học đến kỹ thuật điện.
experience noun
/ɪkˈspɪə.ɹɪəns/ /ɪkˈspɪɹ.i.əns/
Kinh nghiệm, trải nghiệm.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.