Hình nền cho layered
BeDict Logo

layered

/ˈleɪərd/ /ˈleərd/

Định nghĩa

verb

Chia lớp, Xếp lớp.

Ví dụ :

Đầu bếp cẩn thận xếp lớp các loại rau củ vào khay nướng, bắt đầu bằng khoai tây và kết thúc bằng cà chua.