noun🔗ShareNgười cho ăn, người nuôi. One who feeds, or gives food to another."The mother bird was a diligent feeder, constantly bringing worms to her chicks in the nest. "Chim mẹ là một người nuôi con rất cần cù, liên tục mang sâu về tổ cho đàn con non của mình.animalpersonfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười ăn, vật cho ăn. One who feeds, or takes in food."The baby bird opened its mouth wide, waiting for the feeder (its mother) to bring it a worm. "Con chim non há miệng thật to, chờ người cho nó ăn (mẹ của nó) mang giun đến.personfoodanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười cho ăn, máy cấp liệu. One who, or that which, feeds material into something."The automatic paper feeder on the printer makes copying documents much faster. "Cái máy cấp giấy tự động trên máy in giúp việc sao chép tài liệu nhanh hơn nhiều.machinepartprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMáng ăn, người cho ăn, vật dùng để cho ăn. That which is used to feed."a bird feeder"Một cái máng đựng thức ăn cho chim.utensilanimalbirdfoodplantChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNguồn cấp, nhánh sông. A tributary stream, especially of a canal."The small creek acted as a feeder, supplying the Erie Canal with fresh water. "Con lạch nhỏ đóng vai trò như một nhánh sông, cung cấp nước ngọt cho kênh đào Erie.geographynatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐường nhánh, tuyến nhánh. A branch line of a railway."The small town relied on the feeder to transport its agricultural goods to the main railway line. "Thị trấn nhỏ bé đó dựa vào tuyến nhánh để vận chuyển nông sản của mình đến tuyến đường sắt chính.vehicletechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐường dây cấp điện, đường dây dẫn điện. A transmission line that feeds the electricity for an electricity substation, or for a transmitter."The power outage affected the whole neighborhood because a major feeder to the local substation went down. "Cúp điện ảnh hưởng đến cả khu phố vì một đường dây cấp điện chính cho trạm biến áp địa phương bị sự cố.utilitytechnologyelectronicsenergymachinedevicetechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrường dự bị, trường cấp dưới. A feeder school.""Our local elementary school is a well-known feeder for the prestigious Northwood High School." "Trường tiểu học ở khu chúng tôi là một trường dự bị nổi tiếng cho trường trung học Northwood danh giá.educationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTàu tiếp vận, tàu trung chuyển. A feeder ship."The cargo ship acted as a feeder for the smaller boats, delivering supplies to the remote island. "Chiếc tàu chở hàng đó đóng vai trò như một tàu tiếp vận, cung cấp hàng hóa cho những chiếc thuyền nhỏ hơn để chở đến hòn đảo xa xôi.nauticalvehiclebusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười đào tạo thư ký tòa án tối cao. A judge whose law clerks are often selected to become clerks for the Supreme Court."Professor Thompson is known as a feeder; many of his former clerks have gone on to clerk for Supreme Court justices. "Giáo sư Thompson nổi tiếng là một người "mát tay" trong việc đào tạo thư ký tòa án; rất nhiều thư ký cũ của ông đã trở thành thư ký cho các thẩm phán Tòa án Tối cao.lawgovernmentpoliticsjobpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười ném bóng. (1800s) The pitcher.""Back in the old days of baseball, the feeder would lob the ball gently so the batter could practice their swing." "Ngày xưa, trong bóng chày, người ném bóng sẽ ném nhẹ nhàng để người đánh bóng có thể tập vung gậy.sportpositionpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười feed, người "bóp". A player whose character is killed by the opposing player or team more than once, deliberately or through lack of skills and experience, thus helping the opposing side.""Our team lost because Mark was a feeder, constantly getting eliminated by the other team and giving them easy points." "Đội của chúng ta thua vì Mark là một thằng feeder chính hiệu, cứ bị đối phương hạ gục liên tục và tạo điều kiện cho họ kiếm điểm dễ dàng.gameinternetcomputingtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKẻ tiếp tay, người giúp sức. One who abets another."The bully's feeder whispered lies to the teacher about Sarah, hoping to get her in trouble. "Kẻ tiếp tay cho tên bắt nạt đã thì thầm những lời dối trá với giáo viên về Sarah, với hy vọng khiến cô bé gặp rắc rối.personcharacterhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKẻ ăn bám. A parasite."The lazy student was a feeder, copying all his homework from others and contributing nothing to group projects. "Cậu sinh viên lười biếng đó đúng là một kẻ ăn bám, chép hết bài tập về nhà của người khác và chẳng đóng góp gì vào các dự án nhóm.organismbiologyanimalinsectChat với AIGame từ vựngLuyện đọc