

iridium
Định nghĩa
Từ liên quan
specialized verb
/ˈspɛʃəˌlaɪzd/ /ˈspɛʃəˌlaɪzd/
Chuyên biệt hóa, chuyên môn hóa, cá biệt hóa.
Đầu bếp đã chuyên biệt hóa thực đơn của mình, chia các món chay ra khỏi các món thịt.
scientific adjective
/ˌsaɪənˈtɪfɪk/
Khoa học, thuộc về khoa học.
electrical noun
/ɪˈlɛktɹɪkəl/
Kỹ sư điện.
"My brother is a talented electrical. "
Anh trai tôi là một kỹ sư điện tài năng.
instruments noun
/ˈɪnstɹəmənts/
Nhạc cụ, dụng cụ âm nhạc.
transition noun
/tɹænˈzɪʃən/