Hình nền cho silvery
BeDict Logo

silvery

/ˈsɪlvəɹi/

Định nghĩa

adjective

Ánh bạc, trắng bạc, như bạc.

Ví dụ :

Con cá chớp những chiếc vảy trắng bạc khi nó nhảy lên khỏi mặt nước.