Hình nền cho itemize
BeDict Logo

itemize

/ˈaɪtəˌmaɪz/

Định nghĩa

verb

Liệt kê, ghi thành từng khoản mục.

Ví dụ :

"to itemize the cost of a railroad"
Liệt kê chi tiết các khoản chi phí để xây dựng một tuyến đường sắt.