verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Liệt kê, ghi thành từng khoản mục. To state in items, or by particulars Ví dụ : "to itemize the cost of a railroad" Liệt kê chi tiết các khoản chi phí để xây dựng một tuyến đường sắt. list business economy toeic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc