Hình nền cho kookaburra
BeDict Logo

kookaburra

/ˈkʊkəˌbaɹə/ /ˈkʊkəˌbʌɹə/ /ˈkʊkəˌbɝɹə/

Định nghĩa

noun

Trả trâu, chim trảu.

Ví dụ :

Sáng nay, chúng tôi nghe thấy một con trả trâu đang cười trong bụi cây bạch đàn ngoài cửa sổ bếp.