BeDict Logo

kingfishers

/ˈkɪŋfɪʃərz/
Hình ảnh minh họa cho kingfishers: Trảu, bói cá.
 - Image 1
kingfishers: Trảu, bói cá.
 - Thumbnail 1
kingfishers: Trảu, bói cá.
 - Thumbnail 2
noun

Khi chèo thuyền kayak dọc sông, chúng tôi thấy vài con bói cá với bộ lông sặc sỡ đậu trên cành cây, kiên nhẫn chờ bắt mồi.