

kowari
Định nghĩa
Từ liên quan
documentary noun
/ˌdɒk.jəˈmɛn.tɹi/ /ˌdɑ.kjəˈmɛn.(tɚ.)ɹi/
Phim tài liệu, phim tư liệu.
grasslands noun
/ˈɡræsˌlændz/ /ˈɡrɑːsˌlændz/
Đồng cỏ, bãi cỏ.
"Example Sentence: "The cattle grazed peacefully in the vast grasslands." "
Đàn gia súc gặm cỏ một cách thanh bình trên những đồng cỏ rộng lớn.
carnivorous adjective
/kɑɹˈnɪv.əɹ.əs/