nounTải xuống🔗Chia sẻRất chậm, chậm rãi. A very slow tempoVí dụ:"The pianist played the piece at a largo, drawing out each note with deliberate slowness. "Người nghệ sĩ dương cầm chơi bản nhạc với tốc độ largo, kéo dài từng nốt nhạc một cách chậm rãi và có chủ ý.musictimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻLargo, khúc nhạc Largo. A musical piece or movement in such a tempoVí dụ:"The music teacher asked the students to listen carefully to the "largo" and identify the emotions it evoked. "Giáo viên âm nhạc yêu cầu học sinh lắng nghe kỹ "khúc Largo" và xác định những cảm xúc mà nó gợi lên.musicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjectiveTải xuống🔗Chia sẻTrang trọng, hùng tráng. Strong and statelyVí dụ:"The CEO made a largo entrance at the conference, projecting strength and authority. "Tổng giám đốc bước vào hội nghị với dáng vẻ trang trọng và hùng tráng, thể hiện sức mạnh và uy quyền.musicstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc