BeDict Logo

largo

/ˈlɑːrɡoʊ/ /ˈlɑrɡoʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "slowness" - Chậm chạp, sự chậm trễ.
/ˈsloʊnəs/

Chậm chạp, sự chậm trễ.

"The project's slowness frustrated the team, as the deadline was approaching. "

Sự chậm trễ của dự án khiến cả nhóm nản lòng, vì thời hạn chót đang đến gần.

Hình ảnh minh họa cho từ "emotions" - Cảm xúc, tình cảm, xúc cảm.
/ɪˈməʊʃənz/ /iˈmoʊʃənz/

Cảm xúc, tình cảm, xúc cảm.

"Seeing the surprise party filled her with a rush of happy emotions. "

Nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ khiến cô ấy tràn ngập những cảm xúc vui sướng.

Hình ảnh minh họa cho từ "strength" - Sức mạnh, sự mạnh mẽ, sức lực.
/stɹɛŋkθ/

Sức mạnh, sự mạnh mẽ, sức lực.

"It requires great strength to lift heavy objects."

Cần rất nhiều sức lực để nhấc những vật nặng.

Hình ảnh minh họa cho từ "entrance" - Sự đi vào, lối vào.
/ˈɛn.tɹəns/ /ɛnˈtɹæns/

Sự đi vào, lối vào.

"Her entrance attracted no attention whatsoever."

Việc cô ấy đi vào hoàn toàn không gây sự chú ý nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "identify" - Xác định, nhận diện, định danh.
/aɪˈdɛn.tɪ.faɪ/

Xác định, nhận diện, định danh.

"The detective was able to identify the suspect from the security camera footage. "

Thám tử đã có thể nhận diện nghi phạm từ đoạn phim camera an ninh.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "movement" - Sự di chuyển, sự vận động.
/ˈmuːv.mənt/

Sự di chuyển, sự vận động.

"I saw a movement in that grass on the hill."

Tôi thấy có sự di chuyển gì đó trong đám cỏ trên đồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "deliberate" - Cân nhắc, suy nghĩ kỹ, nghiền ngẫm.
/dəˈlɪbərət/ /dəˈlɪbəreɪt/

Cân nhắc, suy nghĩ kỹ, nghiền ngẫm.

"It is now time for the jury to deliberate the guilt of the defendant."

Đã đến lúc ban bồi thẩm đoàn phải cân nhắc kỹ lưỡng về tội trạng của bị cáo.

Hình ảnh minh họa cho từ "projecting" - Nhô ra, chìa ra, nhô lên.
/pɹəˈd͡ʒɛktɪŋ/

Nhô ra, chìa ra, nhô lên.

"The shelf is projecting about a foot from the wall. "

Cái kệ sách nhô ra khỏi tường khoảng một gang tay.

Hình ảnh minh họa cho từ "authority" - Quyền hành, thẩm quyền.
/ɔːˈθɒɹəti/ /əˈθɑɹəti/

Quyền hành, thẩm quyền.

"I have the authority to penalise the staff in my department, but not the authority to sack them."

Tôi có quyền hành phạt nhân viên trong bộ phận của mình, nhưng không có thẩm quyền sa thải họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "conference" - Hội nghị, cuộc họp, bàn thảo.
/ˈkɒn.fə.ɹəns/ /ˈkɑn.fə.ɹəns/

Hội nghị, cuộc họp, bàn thảo.

"The family held a conference to discuss their summer vacation plans. "

Cả gia đình đã tổ chức một cuộc bàn thảo nghiêm túc để thảo luận về kế hoạch cho kỳ nghỉ hè.