noun🔗ShareThuốc giảm đau, phương thuốc xoa dịu. An analgesic or other source of relief from pain""A warm bath can be a welcome lenitive for sore muscles after a long day of work." "Một bồn tắm nước ấm có thể là một phương pháp xoa dịu tuyệt vời cho những cơ bắp đau nhức sau một ngày dài làm việc.medicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThuốc nhuận tràng. A laxative."My grandmother prefers a natural lenitive, like prune juice, to help with occasional constipation. "Bà tôi thích dùng thuốc nhuận tràng tự nhiên, chẳng hạn như nước ép mận, để giúp giải quyết chứng táo bón không thường xuyên.medicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareDịu, làm dịu, giảm đau. Analgesic, able to reduce pain or suffering."The warm bath had a lenitive effect on her aching muscles after the long run. "Bồn tắm nước ấm có tác dụng làm dịu các cơ bắp đau nhức của cô ấy sau khi chạy đường dài.medicinesufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNhuận tràng, làm mềm phân. Laxative; easing the bowels."The doctor prescribed a lenitive syrup to help the child with constipation. "Bác sĩ kê cho đứa trẻ một loại siro nhuận tràng để giúp bé dễ đi tiêu khi bị táo bón.medicinebodyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNhẹ nhàng, dịu dàng, ôn hòa. (of a person) Mild; gentle."The teacher had a naturally lenitive demeanor, which helped calm anxious students before exams. "Cô giáo có một thái độ nhẹ nhàng, dịu dàng tự nhiên, giúp trấn an những học sinh lo lắng trước kỳ thi.characterpersonhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc