Hình nền cho limbered
BeDict Logo

limbered

/ˈlɪmbərd/ /ˈlɪmbɚd/

Định nghĩa

verb

Làm mềm dẻo, làm uyển chuyển.

Ví dụ :

Nhà vật lý trị liệu xoa bóp và kéo giãn cơ bắp để làm mềm dẻo các cơ đang bị cứng của vận động viên.