noun🔗ShareCông sự, hệ thống phòng thủ, sự củng cố. The act of fortifying; the art or science of fortifying places to strengthen defence against an enemy."The medieval city's fortifications, including its high walls and deep moat, protected it from attack. "Những công sự phòng thủ của thành phố thời trung cổ, bao gồm tường cao và hào sâu, đã bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công.architecturemilitarywarbuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCông sự, thành lũy, đồn lũy. That which fortifies; especially, a work or works erected to defend a place against attack; a fortified place; a fortress; a fort; a castle."The ancient city's fortifications, including thick stone walls and tall towers, protected it from invaders. "Những công sự phòng thủ của thành phố cổ, bao gồm những bức tường đá dày và những tòa tháp cao, đã bảo vệ nơi đây khỏi quân xâm lược.militaryarchitecturebuildingwarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự tăng cường, sự củng cố. An increase in effectiveness, as by adding ingredients."The cereal's fortifications of iron and vitamins are advertised on the box as promoting energy and good health. "Những công thức tăng cường sắt và vitamin trong loại ngũ cốc này được quảng cáo trên hộp là giúp tăng cường năng lượng và sức khỏe tốt.foodmedicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCông sự hình răng cưa, ảo ảnh răng cưa. A jagged pattern sometimes seen during an attack of migraine.""Before the headache hit, Sarah saw shimmering, zigzag lines in her vision, like miniature fortifications being built in front of her eyes." "Trước khi cơn đau đầu ập đến, Sarah nhìn thấy những đường zích-zắc lấp lánh trong tầm nhìn, giống như những công sự hình răng cưa tí hon đang được xây dựng ngay trước mắt cô.medicinesensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc