BeDict Logo

linebacker

/ˈlaɪnˌbækər/
Hình ảnh minh họa cho linebacker: Trung vệ (hàng phòng thủ), tiền vệ phòng ngự.
noun

Trung vệ đã chặn đứng (tóm gọn) cầu thủ chạy cánh vừa lọt qua hàng phòng thủ.