Hình nền cho tipped
BeDict Logo

tipped

/tɪpt/ /tɪpʰt/

Định nghĩa

verb

Bo, cho tiền boa, phủ lên đầu.

Ví dụ :

Cô ấy phết một ít sơn xanh lên đầu bút để làm cho nó nổi bật hơn trong bộ sưu tập của mình.