Hình nền cho lobelia
BeDict Logo

lobelia

/loʊˈbiːliə/ /ləˈbiːliə/

Định nghĩa

noun

Lobelia.

Ví dụ :

Vườn của bà tôi đầy hoa đủ màu sắc, trong đó có những cây lobelia màu xanh lam rực rỡ đang rủ xuống từ những giỏ treo.