noun🔗ShareKệ lò sưởi, mặt lò sưởi. A shelf above a fireplace."The family photos were arranged neatly on the mantelshelf above the fireplace. "Những bức ảnh gia đình được xếp gọn gàng trên kệ lò sưởi.architecturebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGờ leo, động tác leo gờ. A maneuver to surmount a ledge, involving pushing down on the ledge to bring up the body."The climber used a mantelshelf technique to pull herself over the large rock. "Người leo núi đã dùng kỹ thuật leo gờ, đẩy mạnh xuống mép đá để kéo người lên khỏi tảng đá lớn.sportactionbuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc