Hình nền cho mantelshelf
BeDict Logo

mantelshelf

/ˈmæntəlʃɛlf/ /ˈmæntl̩ʃɛlf/

Định nghĩa

noun

Kệ lò sưởi, mặt lò sưởi.

Ví dụ :

Những bức ảnh gia đình được xếp gọn gàng trên kệ lò sưởi.