Hình nền cho surmount
BeDict Logo

surmount

/səˈmaʊnt/ /sɚˈmaʊnt/

Định nghĩa

verb

Vượt qua, khắc phục, chế ngự.

Ví dụ :

Để giành chiến thắng trong cuộc đua, vận động viên đó đã phải vượt qua rất nhiều rào cản.