BeDict Logo

hurdles

/ˈhɜːrdəlz/ /ˈhɜrdəlz/
Hình ảnh minh họa cho hurdles: Chướng ngại vật, hàng rào.
noun

Người nông dân dùng những tấm rào gỗ để tạo một chuồng tạm cho đàn cừu.

Hình ảnh minh họa cho hurdles: Giàn kéo phạm nhân, xe trượt chở phạm nhân.
noun

Giàn kéo phạm nhân, xe trượt chở phạm nhân.

Ngày xưa, những tù nhân bị kết án thường bị lôi kéo trên giàn kéo phạm nhân/xe trượt chở phạm nhân qua các đường phố để làm tăng thêm sự nhục nhã của họ trước khi hành quyết.