Hình nền cho maraud
BeDict Logo

maraud

/mɘˈɹoːd/ /məˈɹɔːd/ /məˈɹɔd/

Định nghĩa

verb

Cướp phá, cướp bóc, đi cướp.

Ví dụ :

Một toán cướp đang đi cướp phá.