Hình nền cho meltwater
BeDict Logo

meltwater

/ˈmeltˌwɔtər/ /ˈmeltˌwɑtər/

Định nghĩa

noun

Nước tan, nước băng tan.

Ví dụ :

Nước băng tan từ sông băng đã tạo thành một dòng suối nhỏ chảy xiết.