

mensurable
Định nghĩa
Từ liên quan
participants noun
/pɑːrˈtɪsɪpənts/ /pərˈtɪsɪpənts/
Người tham gia, thành viên tham dự.
Tất cả những người tham gia phải tuân thủ các quy tắc của cuộc thi.
measurable noun
/ˈmɛʒəɹəbəl/
Đại lượng đo được, thông số đo lường.
"Increased exercise is a measurable improvement in health. "
Tập thể dục nhiều hơn là một sự cải thiện sức khỏe có thể đo lường được.