

metastasized
Định nghĩa
Từ liên quan
sites noun
/saɪts/
Nỗi buồn, đau khổ.
metastasis noun
/mɪˈtæstəsɪs/
Di căn, sự thay đổi về bản chất.
Việc trường chuyển sang hình thức học trực tuyến thể hiện một sự thay đổi căn bản trong phương pháp giáo dục.