Hình nền cho microblogging
BeDict Logo

microblogging

/ˈmaɪkroʊˌblɑːɡɪŋ/ /ˈmaɪkroʊˌblɔːɡɪŋ/

Định nghĩa

verb

Viết blog ngắn, đăng blog ngắn.

Ví dụ :

"I started microblogging last week."
Tôi bắt đầu viết blog ngắn từ tuần trước.