

mimeograph
Định nghĩa
verb
Ví dụ :
Từ liên quan
superseded verb
/ˌsupərˈsidɪd/ /ˌsjuːpərˈsidɪd/
Thay thế, Kế nhiệm.
photocopying verb
/ˌfoʊtoʊˈkɑpiɪŋ/ /ˌfoʊtoʊˈkɑːpiɪŋ/
Sao chụp, phô tô.
eventually adverb
/ɪ.ˈvɛn.tjʊ.li/ /ɪ.ˈvɛn.t͡ʃu.li/
Cuối cùng, sau cùng, về sau.
Sau nhiều lần cố gắng đầy bực bội, cuối cùng thì anh ấy cũng đã hoàn thành dự án ở trường.