Hình nền cho modifier
BeDict Logo

modifier

/ˈmɒdɪfaɪə/ /ˈmɑdɪfaɪɚ/

Định nghĩa

noun

Tác nhân bổ nghĩa, yếu tố bổ nghĩa.

Ví dụ :

Giáo viên mỹ thuật là một người có khả năng tuyệt vời trong việc phát huy tiềm năng của các nghệ sĩ trẻ, một tác nhân bổ nghĩa thực sự cho sự phát triển của họ.
noun

Từ bổ nghĩa, yếu tố bổ nghĩa.

Ví dụ :

Trong Java, từ khóa "public" là một yếu tố bổ nghĩa giúp xác định phần nào của mã có thể truy cập vào một biến hoặc phương thức.