noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Động lực, khuyến khích, sự khích lệ. Something that motivates, rouses, or encourages. Ví dụ : "I have no incentive to do housework right now." Hiện tại, tôi chẳng có động lực nào để làm việc nhà cả. business economy job organization value finance essential ielts toeic toefl Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Động lực, khuyến khích, ưu đãi. A bonus or reward, often monetary, to work harder. Ví dụ : "Management offered the sales team a $500 incentive for each car sold." Ban quản lý đưa ra ưu đãi 500 đô la cho mỗi chiếc xe bán được, như một cách để khuyến khích đội ngũ bán hàng làm việc năng nổ hơn. business economy job finance work achievement industry organization essential ielts toeic toefl Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Khuyến khích, thúc đẩy, khích lệ. Inciting; encouraging or moving; rousing to action; stimulating. Ví dụ : "The incentive program at school, offering extra recess time for good grades, is designed to incentive students to study harder. " Chương trình khuyến khích ở trường, với phần thưởng là thêm giờ ra chơi cho điểm tốt, được thiết kế để thúc đẩy học sinh học tập chăm chỉ hơn. business economy finance job work action attitude essential ielts toeic toefl Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Khích lệ, thúc đẩy, khuyến khích. Serving to kindle or set on fire. Ví dụ : "The incentive program at school, designed to encourage better attendance, was quite incentive in getting students to come regularly. " Chương trình khuyến khích ở trường, được thiết kế để tăng cường chuyên cần, đã thực sự có tác dụng thúc đẩy mạnh mẽ việc học sinh đến lớp đều đặn. energy action fuel essential ielts toeic toefl Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc