BeDict Logo

incentive

/ɪnˈsɛntɪv/
Hình ảnh minh họa cho incentive: Khuyến khích, thúc đẩy, khích lệ.
adjective

Khuyến khích, thúc đẩy, khích lệ.

Chương trình khuyến khích ở trường, với phần thưởng là thêm giờ ra chơi cho điểm tốt, được thiết kế để thúc đẩy học sinh học tập chăm chỉ hơn.

Hình ảnh minh họa cho incentive: Khích lệ, thúc đẩy, khuyến khích.
adjective

Khích lệ, thúc đẩy, khuyến khích.

Chương trình khuyến khích ở trường, được thiết kế để tăng cường chuyên cần, đã thực sự có tác dụng thúc đẩy mạnh mẽ việc học sinh đến lớp đều đặn.