Hình nền cho nonstick
BeDict Logo

nonstick

/ˌnɑnˈstɪk/ /ˌnʌnˈstɪk/

Định nghĩa

adjective

Không dính, chống dính.

Ví dụ :

"This nonstick cookware is easy to clean."
Bộ nồi chống dính này dễ rửa lắm.