



paillettes
/paɪˈjɛts/Từ vựng liên quan

sequin/ˈsiː.kwɪn/
Đồng tiền vàng nhỏ.

costume/ˈkɒs.tjuːm/ /ˈkɑs.təm/ /kɑsˈt(j)um/
Trang phục, y phục, lễ phục.

tr/tr/
Hàng ngang.

of/ɔv/ /ɒv/ /ə/ /ʌv/
Của, thuộc về.

colorful/ˈkʌləfəl/ /ˈkʌlɚfəl/
Sặc sỡ, rực rỡ, đầy màu sắc.

tiny/ˈtaɪni/
Bé, trẻ con.

dancer/ˈdæns.ə(ɹ)/
Vũ công, người nhảy.

lights/laɪts/
Ánh sáng, đèn, tia sáng.

shimmered/ˈʃɪmɚd/ /ˈʃɪmərd/
Lấp lánh, lung linh, ánh lên.

hundreds/ˈhʌndɹədz/
Tờ một trăm đô, tờ một trăm.

covered/ˈkʌvə(ɹ)d/
Che, bao phủ, trùm.

spangle/ˈspæŋ.ɡəl/
Kim sa, hạt kim tuyến.
