Hình nền cho paillettes
BeDict Logo

paillettes

/paɪˈjɛts/

Định nghĩa

noun

Kim sa, hạt kim tuyến.

Ví dụ :

Trang phục của vũ công lấp lánh dưới ánh đèn, được đính hàng trăm hạt kim sa nhỏ xíu, đủ màu sắc.