Hình nền cho porringer
BeDict Logo

porringer

/ˈpɔːrɪndʒər/ /ˈpɑːrɪndʒər/

Định nghĩa

noun

Bát ăn cháo, chén có quai.

Ví dụ :

Đứa bé ăn cháo yến mạch ấm nóng từ cái bát ăn cháo bằng bạc nhỏ xíu, có quai cầm cong cong.