noun🔗ShareBức tranh tường. A large painting, usually drawn on a wall."The school hallway featured a vibrant mural depicting scenes from local history. "Hành lang của trường có một bức tranh tường sống động, miêu tả những cảnh trong lịch sử địa phương.artarchitecturecultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVẽ tranh tường. To create a mural."The art club will mural the school cafeteria wall next week. "Câu lạc bộ mỹ thuật sẽ vẽ tranh tường lên tường nhà ăn của trường vào tuần tới.artcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về tường, trên tường. Of or relating to a wall; on, or in, or against a wall."a mural quadrant"Một phần tư hình tròn được vẽ trên tường.architectureartbuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareDựng đứng, thẳng đứng. Resembling a wall; perpendicular or steep."a mural precipice"Một vách đá dựng đứng như tường thành.architecturepropertybuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc