Hình nền cho predation
BeDict Logo

predation

/prɪˈdeɪʃən/

Định nghĩa

noun

Sự săn mồi, hoạt động săn mồi.

Ví dụ :

Cách phòng thủ tốt nhất của những con cá nhỏ trước sự săn mồi là trốn trong rạn san hô.