Hình nền cho plundering
BeDict Logo

plundering

/ˈplʌndərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cướp bóc, tàn phá, vơ vét.

Ví dụ :

Bọn lính đánh thuê đã cướp bóc và tàn phá thị trấn nhỏ.