verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm cạn kiệt, rút hết, làm khô kiệt. To draw or let out wholly; to drain off completely Ví dụ : "Moisture of the earth is exhausted by evaporation." Độ ẩm của đất bị làm cạn kiệt bởi sự bốc hơi. energy physiology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm cạn, rút hết, làm kiệt. To empty by drawing or letting out the contents Ví dụ : "to exhaust a treasury" Làm cạn kiệt ngân khố. energy action physiology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm cạn kiệt, tiêu hao, vắt kiệt sức. To drain; to use up or expend wholly, or until the supply comes to an end Ví dụ : "I exhausted my strength walking up the hill." Tôi đã vắt kiệt sức lực khi leo lên ngọn đồi. energy physiology condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm kiệt sức, vắt kiệt sức. To tire out; to wear out; to cause to be without any energy Ví dụ : "The marathon exhausted me." Cuộc chạy marathon làm tôi kiệt sức. energy physiology condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vắt kiệt, làm cạn kiệt. To bring out or develop completely Ví dụ : "The detective worked tirelessly to exhaust every possible lead in the case. " Vị thám tử làm việc không mệt mỏi để vắt kiệt mọi manh mối có thể trong vụ án. energy physiology action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bàn kỹ, Thảo luận cặn kẽ. To discuss thoroughly or completely Ví dụ : "That subject has already been fully exhausted." Chủ đề đó đã được bàn kỹ lưỡng rồi. language communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chiết, trích ly. To subject to the action of various solvents in order to remove all soluble substances or extractives Ví dụ : "to exhaust a drug successively with water, alcohol, and ether" Để chiết xuất hết các chất có thể hòa tan hoặc các chất chiết được, người ta chiết lần lượt dược phẩm bằng nước, cồn và ete. chemistry substance process science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Kiệt sức, mệt lả. Very tiring. Ví dụ : "This task is exhausting!" Công việc này mệt lả người! sensation condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc