adjective🔗ShareCó tính chương trình, theo chương trình. Of, or relating to a step-by-step program, especially a computer program"The company adopted a programmatic approach to marketing, automating much of their online advertising buying process. "Công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp thị theo chương trình, tự động hóa phần lớn quy trình mua quảng cáo trực tuyến của họ.computingtechnologytechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó tính chương trình. Of, or relating to program music"The concert featured programmatic music about the life of a famous explorer. "Buổi hòa nhạc có nhạc chương trình, diễn tả về cuộc đời của một nhà thám hiểm nổi tiếng.musicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc