Hình nền cho rid
BeDict Logo

rid

/ˈɹɪd/

Định nghĩa

verb

Loại bỏ, giải thoát.

Ví dụ :

Cuối cùng thì mấy người hàng xóm ồn ào cũng chuyển đi, giải thoát khu phố khỏi những lời phàn nàn liên tục của họ.